HomeKiến ThứcKhởi nghiệp7 hệ thống một doanh nghiệp SME cần có để vận hành...

7 hệ thống một doanh nghiệp SME cần có để vận hành bài bản

Một doanh nghiệp có thể hoạt động nhiều năm mà gần như không có một hệ thống quản trị hoàn chỉnh. Khách hàng gọi thì Sales xử lý, có đơn hàng thì kho xuất hàng, thiếu người thì tuyển thêm, cuối tháng kế toán tính lương. Khi có sự cố phát sinh, CEO trực tiếp đứng ra giải quyết.

Doanh nghiệp vẫn chạy, thậm chí doanh thu vẫn tăng. Nhưng khi quy mô lớn hơn, hàng loạt vấn đề bắt đầu xuất hiện: tuyển thêm người nhưng công việc vẫn chậm, doanh thu tăng nhưng lợi nhuận không tăng, nhân viên cùng làm một việc nhưng mỗi người một cách, CEO giao việc rồi vẫn phải tự kiểm tra và một nhân sự quan trọng nghỉ việc có thể khiến cả bộ phận bị xáo trộn.

Đây thường không còn là vấn đề của một cá nhân. Đó là dấu hiệu doanh nghiệp đang thiếu hệ thống quản trị.

Một SME muốn vận hành bài bản không nhất thiết phải có hàng trăm quy trình hay một bộ máy quản lý cồng kềnh. Nhưng ít nhất doanh nghiệp cần hình thành 7 hệ thống cốt lõi để có thể tăng trưởng mà không ngày càng phụ thuộc vào CEO.

1. Hiểu đúng về “xây hệ thống doanh nghiệp”

Xây hệ thống không có nghĩa là mua ERP, viết hàng trăm quy trình, tạo thật nhiều biểu mẫu hoặc tuyển thêm nhiều quản lý. Phần mềm chỉ là công cụ, quy trình chỉ là một thành phần và biểu mẫu cũng chỉ là một phần của hệ thống.

Một hệ thống quản trị chỉ thực sự tồn tại khi doanh nghiệp trả lời rõ được những câu hỏi cơ bản:

  • Ai chịu trách nhiệm ?
  • Phải tạo ra kết quả gì ?
  • Công việc được thực hiện như thế nào ?
  • Kết quả được đo bằng gì ?
  • Khi có sai lệch thì ai phát hiện, ai xử lý ?

Ví dụ, một doanh nghiệp nói rằng mình đã có “hệ thống Sales”. Nhưng nếu chưa xác định khách hàng mục tiêu, không có quy trình bán hàng, không biết tỷ lệ chuyển đổi, không quản lý dữ liệu khách hàng, không có KPI Sales và cũng không dự báo được doanh thu, thì doanh nghiệp mới có đội ngũ bán hàng, chưa chắc đã có hệ thống bán hàng.

Đây là điểm cần phân biệt rõ: có người làm việc không đồng nghĩa với có hệ thống quản trị công việc đó.

2. Hệ thống số 1: Chiến lược và mục tiêu

Đây là hệ thống đầu tiên vì mọi hệ thống phía sau đều phải phục vụ cho mục tiêu kinh doanh. CEO cần trả lời được doanh nghiệp muốn đi đâu, muốn trở thành gì và sẽ đạt mục tiêu bằng cách nào.

Ở SME, từ “chiến lược” đôi khi bị hiểu quá phức tạp. Doanh nghiệp không nhất thiết phải có một bản chiến lược dài hàng trăm trang, nhưng ít nhất phải làm rõ được các yếu tố cốt lõi như khách hàng mục tiêu, sản phẩm trọng tâm, lợi thế cạnh tranh, mục tiêu doanh thu, mục tiêu lợi nhuận, thị trường ưu tiên và những mục tiêu lớn trong 1–3 năm.

Sau đó, mục tiêu phải được phân rã xuống từng cấp:

Mục tiêu doanh nghiệp → Mục tiêu phòng ban → Mục tiêu vị trí → KPI → Công việc hằng ngày

Ví dụ, công ty đặt mục tiêu doanh thu năm là 50 tỷ đồng. Con số này chưa đủ để quản trị. CEO phải tiếp tục trả lời: Sales cần tạo bao nhiêu doanh thu, Marketing cần tạo bao nhiêu lead, tỷ lệ chuyển đổi phải đạt bao nhiêu, giá trị đơn hàng trung bình là bao nhiêu, công suất vận hành có đáp ứng được không và doanh nghiệp cần bao nhiêu vốn lưu động.

Nếu không có bước phân rã này, mục tiêu 50 tỷ chỉ là một con số nằm trên kế hoạch.

Sai lầm thường gặp: xây KPI trước khi làm rõ mục tiêu

Nhiều doanh nghiệp bắt đầu bằng câu hỏi “năm nay nên xây KPI gì?”. Nhưng KPI cho cái gì và phục vụ mục tiêu nào?

Nếu mục tiêu doanh nghiệp chưa rõ, rất dễ xuất hiện một hệ thống có hàng chục KPI nhưng không rõ các KPI đó có thực sự giúp doanh nghiệp đạt mục tiêu kinh doanh hay không. Không nên bắt đầu quản trị từ KPI. Hãy bắt đầu từ mục tiêu.

3. Hệ thống số 2: Cơ cấu tổ chức và con người

Khi mục tiêu đã rõ, câu hỏi tiếp theo là: ai chịu trách nhiệm tạo ra kết quả đó?

Doanh nghiệp cần xác định được cơ cấu tổ chức, chức năng từng phòng ban, vị trí công việc, quan hệ báo cáo, quyền hạn, cơ chế phối hợp và trách nhiệm đối với từng kết quả quan trọng.

Một SME có thể có cơ cấu rất gọn, chẳng hạn CEO quản lý bốn nhóm chính: Kinh doanh – Marketing, Vận hành, Tài chính – Kế toán và Hành chính – Nhân sự. Trong giai đoạn nhỏ, một người có thể kiêm nhiều chức năng và điều này không phải vấn đề.

Vấn đề xuất hiện khi không ai biết mình chịu trách nhiệm cuối cùng về kết quả nào.

Ví dụ, công nợ khách hàng bị quá hạn. Sales nghĩ kế toán phải theo dõi, kế toán cho rằng Sales phải thu hồi, còn CEO nghĩ hai phòng tự phối hợp. Cuối cùng, công nợ không được xử lý đến nơi đến chốn.

Một nguyên tắc rất hữu ích là: mỗi kết quả quan trọng nên có một người chịu trách nhiệm chính.

Sai lầm thường gặp: xây cơ cấu theo con người đang có

Nhiều SME xây sơ đồ tổ chức dựa trên danh sách nhân sự hiện tại thay vì dựa trên những chức năng mà doanh nghiệp thực sự cần.

Ví dụ: “Anh A giỏi nhiều việc nên để anh A phụ trách luôn mua hàng, kho và vận hành.” Điều này có thể phù hợp trong giai đoạn nhỏ, nhưng khi doanh nghiệp phát triển, CEO phải quay lại xem ba chức năng đó có còn nên nằm trong cùng một vị trí hay không.

Cơ cấu tổ chức phải phục vụ hoạt động kinh doanh, không chỉ phản ánh ai đang làm việc tại công ty.

4. Hệ thống số 3: Quy trình và vận hành

Khi đã biết ai chịu trách nhiệm, doanh nghiệp phải xác định công việc được thực hiện theo cách nào.

Những hoạt động lặp lại thường xuyên, có nhiều người tham gia, liên quan đến khách hàng, tiền bạc hoặc có rủi ro cao nên được chuẩn hóa thành quy trình.

Ví dụ, quy trình bán hàng có thể đi từ Lead → Tư vấn → Báo giá → Đàm phán → Ký hợp đồng → Giao hàng → Thu tiền → Chăm sóc sau bán. Quy trình tuyển dụng có thể đi từ Nhu cầu tuyển → Phê duyệt → Đăng tuyển → Sàng lọc → Phỏng vấn → Offer → Tiếp nhận → Đánh giá thử việc.

Quy trình giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào trí nhớ và kinh nghiệm của từng cá nhân. Nếu một nhân viên nghỉ việc mà toàn bộ cách làm việc cũng “nghỉ theo” người đó, doanh nghiệp chưa thực sự sở hữu kiến thức vận hành.

Hệ thống hóa là biến kinh nghiệm cá nhân thành tài sản của doanh nghiệp.

Tuy nhiên, doanh nghiệp cũng không nên mắc sai lầm ngược lại là viết quá nhiều quy trình. Một công ty 15 người không cần 300 quy trình. Hãy ưu tiên những công việc diễn ra thường xuyên, ảnh hưởng trực tiếp đến khách hàng, liên quan đến tiền, có nhiều người tham gia hoặc thường xuyên xảy ra sai só

Một quy trình tốt phải giúp công việc rõ hơn, nhanh hơn, ít lỗi hơn, dễ bàn giao hơn và dễ kiểm soát hơn. Nếu quy trình chỉ làm phát sinh thêm giấy tờ mà không cải thiện được những yếu tố này, doanh nghiệp đang hành chính hóa chứ chưa chắc đang hệ thống hóa.

5. Hệ thống số 4: Quản trị hiệu suất

Có cơ cấu và quy trình chưa đủ. CEO còn phải biết hệ thống đang hoạt động tốt hay không.

Đó là vai trò của hệ thống quản trị hiệu suất, bao gồm mục tiêu, KPI, chỉ tiêu, định mức, dashboard, báo cáo định kỳ, đánh giá hiệu suất và cơ chế thưởng.

Ví dụ, một phòng Sales có thể được theo dõi bằng doanh thu, số khách hàng mới, tỷ lệ chuyển đổi và tỷ lệ công nợ quá hạn. Khi những dữ liệu này được đo lường đều đặn, CEO không còn phải hỏi “dạo này Sales làm việc thế nào?”, mà có thể nhìn vào dữ liệu để biết hiệu suất đang tăng hay giảm.

Điểm quan trọng là KPI không nên chỉ được sử dụng như một bảng chấm điểm cuối tháng để quyết định nhân viên được thưởng 90% hay 95%.

KPI còn phải giúp quản lý phát hiện nơi hệ thống đang gặp vấn đề.

Ví dụ, Marketing tạo ra 1.000 lead nhưng Sales chỉ ký được 20 khách hàng, tương đương tỷ lệ chuyển đổi 2%. Nếu chỉ nhìn bề ngoài rồi kết luận “Sales làm không tốt”, doanh nghiệp có thể bỏ qua nguyên nhân thật sự: lead không đúng khách hàng mục tiêu, Sales phản hồi quá chậm, giá bán chưa phù hợp hoặc sản phẩm không đủ sức cạnh tranh.

Đo lường không nhằm tìm người để trách. Đo lường nhằm tìm nơi hệ thống cần cải thiện.

6. Hệ thống số 5: Tài chính và dòng tiền

Một doanh nghiệp có thể bán hàng tốt nhưng vẫn gặp khủng hoảng nếu quản trị tài chính kém.

CEO SME ít nhất phải nắm được doanh thu, giá vốn, lợi nhuận gộp, chi phí, lợi nhuận ròng, dòng tiền, công nợ, tồn kho, điểm hòa vốn, ngân sách và vốn lưu động.

Điều quan trọng là phân biệt giữa kế toán và quản trị tài chính. Kế toán ghi nhận những gì đã xảy ra, còn quản trị tài chính giúp CEO quyết định những gì nên xảy ra tiếp theo.

Ví dụ, doanh nghiệp có doanh thu 10 tỷ đồng và lợi nhuận 1 tỷ đồng. Nghe có vẻ tốt. Nhưng nếu khách hàng đang nợ 6 tỷ, tồn kho 3 tỷ, tiền mặt chỉ còn 300 triệu và tháng tới phải trả nhà cung cấp 2 tỷ thì tình hình tài chính thực tế không hề thoải mái.

Đây là lý do CEO không nên chỉ hỏi “tháng này doanh thu bao nhiêu?”, mà phải hỏi thêm “lợi nhuận bao nhiêu?”, “tiền đã thu về bao nhiêu?” và “tiền đang nằm ở đâu?”.

Doanh nghiệp có thể có lợi nhuận nhưng vẫn hết tiền. Và trong thực tế, doanh nghiệp có thể gặp khủng hoảng dòng tiền trước khi báo cáo tài chính cho thấy đang thua lỗ.

7. Hệ thống số 6: Kinh doanh, Marketing và khách hàng

Không có khách hàng thì hầu hết các hệ thống còn lại không tạo được giá trị kinh tế. Vì vậy SME cần xây một hệ thống tạo doanh thu có khả năng đo lường và lặp lại.

Một hệ thống kinh doanh tốt phải trả lời được các câu hỏi: khách hàng mục tiêu là ai, họ biết đến doanh nghiệp bằng cách nào, Lead được tạo ra từ đâu, Sales chuyển Lead thành khách hàng ra sao, dữ liệu khách hàng được quản lý ở đâu và doanh nghiệp làm gì để khách hàng mua lại hoặc giới thiệu thêm khách mới.

Có thể hình dung hệ thống theo chuỗi:

Thị trường → Khách hàng mục tiêu → Marketing → Lead → Sales → Khách hàng → Chăm sóc → Mua lại / Giới thiệu

Tùy mô hình kinh doanh, CEO nên theo dõi các chỉ số như số lead, chi phí cho một lead, tỷ lệ chuyển đổi, doanh thu, giá trị đơn hàng trung bình, chi phí để có một khách hàng, tỷ lệ mua lại và lợi nhuận theo sản phẩm hoặc nhóm khách hàng.

Sai lầm thường gặp: phụ thuộc vào một vài “người giỏi”

Nhiều SME có doanh thu tốt nhưng phụ thuộc vào quan hệ của CEO, một vài Sales giỏi, một khách hàng lớn hoặc một kênh quảng cáo duy nhất. Đây là doanh thu phụ thuộc, chưa phải hệ thống tạo doanh thu.

Một câu hỏi rất đáng để CEO tự kiểm tra là:

Nếu Sales giỏi nhất nghỉ việc, doanh thu của công ty sẽ giảm bao nhiêu phần trăm?

Nếu con số là 30–50%, rủi ro không nằm ở việc nhân viên đó quá giỏi. Rủi ro nằm ở việc doanh nghiệp chưa biến năng lực bán hàng thành hệ thống.

8. Hệ thống số 7: Kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro

Doanh nghiệp không chỉ cần tăng trưởng mà còn phải bảo vệ những kết quả đã tạo ra. Hệ thống kiểm soát nội bộ giúp hạn chế thất thoát, gian lận, nợ xấu, sai sót, vi phạm pháp luật và những quyết định vượt thẩm quyền.

Một phần quan trọng của hệ thống này là Nội quy – Quy chế – Chính sách nội bộ. Đây là “luật chơi” giúp doanh nghiệp quy định rõ quyền hạn, trách nhiệm và nguyên tắc xử lý đối với các vấn đề như tiền lương, thưởng, tài chính, mua hàng, thanh toán, công nợ, tài sản, bảo mật thông tin, chiết khấu bán hàng hoặc kỷ luật lao động.

Có thể hiểu đơn giản:

Nội quy – Quy chế quy định nguyên tắc → Quy trình hướng dẫn cách thực hiện → Kiểm soát nội bộ bảo đảm các nguyên tắc đó được tuân thủ.

Ví dụ, doanh nghiệp có thể quy định nhân viên kinh doanh được tự quyết mức chiết khấu tối đa 3%, từ trên 3% đến 7% phải được Trưởng phòng phê duyệt, còn trên 7% phải trình Giám đốc. Khi quyền hạn được quy định rõ, doanh nghiệp không cần đưa mọi quyết định nhỏ về CEO.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp nên áp dụng các công cụ kiểm soát như ma trận phân quyền, hạn mức phê duyệt, phân tách nhiệm vụ, đối chiếu chứng từ, kiểm kê, kiểm soát công nợ, quản lý quyền truy cập và checklist tuân thủ.

Ví dụ, một nhân viên không nên đồng thời vừa đề nghị mua hàng, vừa chọn nhà cung cấp, vừa phê duyệt và vừa thực hiện thanh toán. Nếu toàn bộ chuỗi nằm trong tay một người, rủi ro sai sót và gian lận sẽ tăng cao.

Tuy nhiên, kiểm soát không đồng nghĩa với việc mọi thứ đều phải trình CEO. Nếu CEO phải ký từng khoản chi nhỏ hay duyệt từng quyết định tác nghiệp, doanh nghiệp chưa thực sự có hệ thống kiểm soát mà chỉ đang tập trung mọi quyền quyết định vào một người.

Kiểm soát tốt không phải là CEO kiểm tra mọi thứ. Kiểm soát tốt là doanh nghiệp có quy định rõ, quyền hạn rõ và cơ chế khiến sai sót khó xảy ra nhưng dễ bị phát hiện.

9. 7 hệ thống này liên kết với nhau thế nào ?

Đây là phần quan trọng nhất. Doanh nghiệp không nên xây bảy hệ thống như bảy “ốc đảo” độc lập.

Chúng phải kết nối với nhau theo một logic chung:

Chiến lược và mục tiêu trả lời doanh nghiệp cần đạt kết quả gì.
Cơ cấu và con người xác định ai chịu trách nhiệm.
Quy trình và vận hành quy định công việc được thực hiện như thế nào.
Quản trị hiệu suất đo lường kết quả.
Tài chính và dòng tiền kiểm tra kết quả đó có tạo ra lợi nhuận và dòng tiền hay không.
Kinh doanh và khách hàng tạo ra nguồn doanh thu.
Kiểm soát và rủi ro bảo vệ những kết quả mà doanh nghiệp tạo ra.

Khi bảy hệ thống này liên kết với nhau, doanh nghiệp mới thực sự hình thành một hệ thống quản trị tổng thể.

10. SME có cần xây cả 7 hệ thống ngay lập tức ?

Không. Và cố gắng xây tất cả cùng lúc thường là một sai lầm.

Nhiều doanh nghiệp triển khai ERP, KPI, SOP, MTCV, OKR, CRM và Dashboard cùng một thời điểm. Sau vài tháng, dự án nào cũng dang dở và đội ngũ bắt đầu mất niềm tin vào các dự án quản trị.

SME nên áp dụng nguyên tắc: xây đúng thứ đang tạo ra nút thắt lớn nhất trước.

Nếu công ty có 10 người và CEO đang giao việc trực tiếp cho tất cả, hãy ưu tiên cơ cấu, trách nhiệm và phân quyền. Nếu công ty đã có 30 nhân viên nhưng mỗi người làm một kiểu, hãy ưu tiên quy trình và chuẩn hóa. Nếu doanh thu tăng nhưng không biết phòng ban nào hiệu quả, hãy ưu tiên KPI và báo cáo quản trị. Nếu doanh nghiệp tăng trưởng nhưng luôn thiếu tiền, hãy ưu tiên dòng tiền, công nợ và ngân sách.

Không có một thứ tự tuyệt đối đúng cho mọi SME.

Đừng xây hệ thống vì thấy doanh nghiệp khác đang làm. Hãy xây hệ thống để giải quyết một vấn đề quản trị cụ thể.

11. Lộ trình xây hệ thống cho SME

Một doanh nghiệp có thể triển khai theo bốn giai đoạn.

Giai đoạn 1: Làm rõ

Doanh nghiệp xác định mục tiêu, cơ cấu tổ chức, chức năng phòng ban, trách nhiệm từng vị trí và quyền hạn cơ bản.

Mục tiêu của giai đoạn này là: ai làm gì phải rõ.

Giai đoạn 2: Chuẩn hóa

Doanh nghiệp xây các quy trình chính, biểu mẫu cần thiết, nguyên tắc phối hợp và phân quyền.

Mục tiêu là: công việc quan trọng không còn phụ thuộc hoàn toàn vào từng cá nhân.

Giai đoạn 3: Đo lường

Doanh nghiệp bắt đầu xây KPI, định mức, báo cáo quản trị, Dashboard và cơ chế họp đánh giá định kỳ.

Mục tiêu là: quản lý bằng dữ liệu thay vì cảm giác.

Giai đoạn 4: Kiểm soát và tối ưu

Doanh nghiệp tiếp tục hoàn thiện ngân sách, forecast, quản trị dòng tiền, kiểm soát nội bộ, quản trị rủi ro và cải tiến quy trình.

Mục tiêu là: doanh nghiệp không chỉ chạy được mà phải chạy hiệu quả và an toàn.

12. CEO có thể tự kiểm tra doanh nghiệp bằng 14 câu hỏi

NhómCâu hỏi
Chiến lượcCông ty có mục tiêu doanh thu và lợi nhuận rõ ràng không?
Chiến lượcCác phòng ban có biết mình đóng góp thế nào vào mục tiêu công ty không?
Cơ cấuMỗi kết quả quan trọng có một người chịu trách nhiệm chính không?
Cơ cấuQuyền quyết định của từng cấp có rõ không?
Quy trìnhCác công việc quan trọng đã có cách thực hiện thống nhất chưa?
Quy trìnhMột nhân sự quan trọng nghỉ việc có làm công việc đình trệ không?
Hiệu suấtCEO có biết phòng ban nào đang đạt và không đạt mục tiêu không?
Hiệu suấtCác chỉ số có nguồn dữ liệu rõ ràng không?
Tài chínhCEO có biết lợi nhuận và dòng tiền thực tế mỗi tháng không?
Tài chínhCông ty có dự báo được dòng tiền vài tháng tới không?
Kinh doanhCông ty có biết khách hàng đến từ đâu và tỷ lệ chuyển đổi bao nhiêu không?
Kinh doanhDoanh thu có phụ thuộc quá lớn vào một Sales, một khách hàng hoặc một kênh bán không?
Kiểm soátNhững khoản chi và quyết định quan trọng có hạn mức phê duyệt rõ không?
Kiểm soátDoanh nghiệp có biết 5 rủi ro lớn nhất hiện nay là gì không?

13. Một doanh nghiệp “có hệ thống” trông như thế nào?

Một doanh nghiệp có hệ thống không phải là doanh nghiệp có nhiều giấy tờ nhất, cũng không phải doanh nghiệp sử dụng nhiều phần mềm nhất.

Một SME có hệ thống là nơi mục tiêu rõ, trách nhiệm rõ, quy trình chính rõ, dữ liệu quan trọng đo được, tiền được kiểm soát, doanh thu có khả năng lặp lại, rủi ro được nhận diện và CEO không trở thành điểm nghẽn của mọi quyết định.

Có một câu hỏi rất đơn giản để kiểm tra:

Nếu CEO nghỉ một tháng, doanh nghiệp vẫn vận hành được đến mức nào?

Nếu mọi thứ lập tức đình trệ, vấn đề không hẳn là CEO quá quan trọng. Có thể doanh nghiệp đang phụ thuộc vào CEO nhiều hơn mức cần thiết. Đó chính là lý do phải xây hệ thống.

Kết luận

SME không cần trở thành một tập đoàn thu nhỏ và cũng không nên sao chép nguyên bộ máy của doanh nghiệp lớn.

Điều SME cần là một hệ thống đủ rõ để kiểm soát nhưng đủ gọn để vận hành nhanh.

Bảy hệ thống nền tảng gồm:

  1. Chiến lược và mục tiêu
  2. Cơ cấu tổ chức và con người
  3. Quy trình và vận hành
  4. Quản trị hiệu suất
  5. Tài chính và dòng tiền
  6. Kinh doanh, Marketing và khách hàng
  7. Kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro

Khi bảy hệ thống này bắt đầu liên kết với nhau, doanh nghiệp sẽ dần chuyển từ quản lý bằng con người sang quản trị bằng hệ thống.

Và đó là nền tảng để doanh nghiệp có thể tăng trưởng mà không khiến CEO ngày càng bận hơn.

Đọc tiếp trong chuỗi Quản trị doanh nghiệp

  • Quản trị doanh nghiệp là gì? CEO thực sự quản trị những gì?
  • Cơ cấu tổ chức doanh nghiệp là gì? Cách xây cơ cấu phù hợp với SME
  • Bản mô tả công việc là gì? Cách xác định trách nhiệm từng vị trí
  • Quy trình làm việc là gì? Cách xây quy trình không hành chính hóa doanh nghiệp
  • KPI là gì? Cách xây KPI gắn với mục tiêu doanh nghiệp
  • Quản trị dòng tiền: Vì sao doanh nghiệp có lãi vẫn có thể hết tiền?
  • Kiểm soát nội bộ là gì? SME nên bắt đầu từ đâu?

RELATED ARTICLES

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

- Advertisment -
Google search engine

Most Popular

Recent Comments